Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 9

Sở thích và mức độ giỏi/kém

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Thích N.

Giải thích: すき là tính từ dạng な, không phải động từ. Vì vậy đối tượng được thích thường đi với trợ từ が.

Cấu trúc: N が すきです / わたしは N が すきです

Sắc thái: Sắc thái tự nhiên, thân thiện; dùng rộng rãi khi nói sở thích cá nhân.

Lỗi thường gặp
  • Dùng を như động từ (N をすきです) là sai cơ bản.
  • Nhầm すき với ほしい (muốn sở hữu).
So sánh dễ nhầm
N が きらいです: すき là thích; きらい là không thích/ghét.
わたしは音楽がすきです。 · Tôi thích âm nhạc.
N が ほしいです: すき nói sở thích; ほしい nói mong muốn sở hữu.
新しい本がほしいです。 · Tôi muốn có sách mới.
Ví dụ
N5

Ý chính: Không thích / ghét N.

Giải thích: きらい cũng là tính từ dạng な nên đối tượng vẫn đi với が. Trong hội thoại lịch sự, nên dùng cẩn trọng để tránh quá mạnh.

Cấu trúc: N が きらいです / わたしは N が きらいです

Sắc thái: Thường dùng cho món ăn, hoạt động, môi trường; tránh dùng trực diện với con người khi mới gặp.

Lỗi thường gặp
  • Dùng を thay vì が.
  • Lạm dụng với sắc thái quá nặng trong ngữ cảnh lịch sự.
So sánh dễ nhầm
N が すきです: Đối lập trực tiếp về thái độ thích/không thích.
わたしは辛い食べ物がきらいです。 · Tôi không thích đồ ăn cay.
あまり N が すきじゃありません: きらいです mạnh hơn; すきじゃありません mềm hơn trong từ chối.
魚はあまりすきじゃありません。 · Tôi không thích cá lắm.
Ví dụ
N5

Ý chính: Giỏi về N hoặc giỏi làm việc gì đó.

Giải thích: じょうず diễn tả kỹ năng thực hành. Có thể đi với danh từ (ピアノ) hoặc Vること (歌うこと).

Cấu trúc: N が じょうずです / Vること が じょうずです

Sắc thái: Dùng để khen năng lực tự nhiên, phù hợp cả trong lớp học lẫn công việc.

Lỗi thường gặp
  • Dùng を thay cho が.
  • Nhầm với できる (khả năng làm được) trong mọi ngữ cảnh.
So sánh dễ nhầm
N / Vること が へたです: じょうず là giỏi; へた là kém/chưa thành thạo.
姉は料理がじょうずです。 · Chị tôi nấu ăn giỏi.
Vること が できます: じょうず nhấn chất lượng kỹ năng; できます nhấn khả năng làm được hay không.
わたしは泳ぐことができます。 · Tôi có thể bơi.
Ví dụ
N5

Ý chính: Kém về N hoặc kém làm việc gì đó.

Giải thích: へた biểu thị mức độ chưa thành thạo. Trong tự nói về bản thân khá tự nhiên, nhưng khi nói về người khác nên cân nhắc sắc thái.

Cấu trúc: N が へたです / Vること が へたです

Sắc thái: Phù hợp để nói điểm cần cải thiện trong học tập/kỹ năng.

Lỗi thường gặp
  • Dùng thẳng với người khác trong ngữ cảnh nhạy cảm gây thiếu lịch sự.
  • Dùng を thay vì が.
So sánh dễ nhầm
N / Vること が じょうずです: Đối lập trực tiếp về mức độ thành thạo.
わたしは歌うことがへたです。 · Tôi hát dở.
まだ 上手じゃありません: へたです mạnh hơn; まだ〜じゃありません mềm hơn khi muốn nói chưa tốt lắm.
日本語はまだ上手じゃありません。 · Tiếng Nhật của tôi vẫn chưa giỏi lắm.
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜