Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 7

Tính từ đuôi い: hiện tại, phủ định, quá khứ

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Tính từ đuôi い ở dạng lịch sự hiện tại.

Giải thích: Với tính từ đuôi い, bản thân tính từ đã mang vai trò vị ngữ. Thêm です để tăng sắc thái lịch sự trong hội thoại.

Cấu trúc: N は Aい です / Aい です

Sắc thái: Mẫu cơ bản mô tả trạng thái, cảm nhận, đặc điểm của người/vật.

Lỗi thường gặp
  • Gắn な sau tính từ い (ví dụ: さむいなです) là sai.
  • Bỏ mất đuôi い khi chưa chuyển dạng chia.
So sánh dễ nhầm
Aな です: Aい giữ nguyên đuôi い; Aな là nhóm tính từ khác và chia theo danh từ.
この部屋は広いです。 · Phòng này rộng.
Aい くないです: Aい です là khẳng định; Aい くないです là phủ định hiện tại.
今日は寒いです。 · Hôm nay lạnh.
Ví dụ
N5

Ý chính: Phủ định hiện tại của tính từ đuôi い.

Giải thích: Đổi đuôi い thành くないです để diễn tả 'không ...'. Đây là dạng lịch sự thông dụng trong N5.

Cấu trúc: N は Aいくないです / Aい → Aくないです

Sắc thái: Dùng để phủ định nhẹ nhàng đánh giá/chất lượng/trạng thái.

Lỗi thường gặp
  • Để nguyên い rồi thêm ないです (ví dụ: あついないです) là sai.
  • Nhầm sang chia của tính từ な (じゃありません).
So sánh dễ nhầm
Aい です: くないです phủ định, です là khẳng định.
この映画は長くないです。 · Phim này không dài.
Aい くなかったです: くないです là hiện tại phủ định; くなかったです là quá khứ phủ định.
今日は寒くないです。 · Hôm nay không lạnh.
Ví dụ
N5

Ý chính: Quá khứ khẳng định của tính từ đuôi い.

Giải thích: Đổi đuôi い thành かったです để nói trạng thái ở quá khứ: đã từng nóng, đã từng vui, đã từng rẻ...

Cấu trúc: N は Aかったです / Aい → Aかったです

Sắc thái: Dùng nhiều trong kể lại trải nghiệm du lịch, thời tiết, cảm nhận sau sự kiện.

Lỗi thường gặp
  • Thêm でした sau tính từ い thay vì chia đúng dạng かったです.
  • Nhầm かったです với くないです.
So sánh dễ nhầm
Aい です: かったです là quá khứ; です là hiện tại.
昨日は暑かったです。 · Hôm qua trời nóng.
Aい くなかったです: かったです khẳng định quá khứ; くなかったです phủ định quá khứ.
旅行は楽しかったです。 · Chuyến đi đã vui.
Ví dụ
N5

Ý chính: Quá khứ phủ định của tính từ đuôi い.

Giải thích: Đổi い thành くなかったです để nói trạng thái trong quá khứ không như vậy: 'hôm qua không nóng', 'bài đó không khó'.

Cấu trúc: N は Aくなかったです / Aい → Aくなかったです

Sắc thái: Giúp kể lại quá khứ chính xác hơn, đặc biệt khi phản hồi trái kỳ vọng.

Lỗi thường gặp
  • Trộn với dạng hiện tại phủ định くないです.
  • Dùng じゃありませんでした cho tính từ い (thuộc nhóm な/danh từ).
So sánh dễ nhầm
Aい くないです: くないです là hiện tại; くなかったです là quá khứ.
昨日は暑くなかったです。 · Hôm qua không nóng.
Aい かったです: くなかったです phủ định quá khứ; かったです khẳng định quá khứ.
テストは難しくなかったです。 · Bài thi không khó.
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜