Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 6

Có/ở đâu: あります・います

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Có đồ vật/sự vật ở địa điểm N.

Giải thích: Dùng あります cho vật vô tri hoặc sự kiện/đối tượng không có ý chí. Trợ từ に đánh dấu nơi tồn tại của sự vật.

Cấu trúc: [place] に [thing] が あります / N に N があります

Sắc thái: Mẫu cực cơ bản để hỏi và trả lời vị trí đồ vật, cơ sở vật chất, sự kiện.

Lỗi thường gặp
  • Dùng います cho đồ vật vô tri như 本, 机, 銀行.
  • Nhầm に (nơi tồn tại) với で (nơi diễn ra hành động).
So sánh dễ nhầm
N に N がいます: あります dùng cho vật/sự vật; います dùng cho người và động vật.
机の上に本があります。 · Trên bàn có sách.
N で Vます: に + あります là tồn tại tĩnh; で + Vます là hành động diễn ra.
図書館で勉強します。 · Tôi học ở thư viện.
Ví dụ
N5

Ý chính: Có người/động vật ở địa điểm N.

Giải thích: Dùng います cho người, thú cưng, động vật và sinh vật có chuyển động chủ động. に giữ vai trò chỉ vị trí tồn tại.

Cấu trúc: [place] に [person/animal] が います / N に N がいます

Sắc thái: Dùng nhiều trong hỏi vị trí người, thành viên gia đình, thú cưng, nhân sự.

Lỗi thường gặp
  • Dùng あります với người hoặc động vật.
  • Bỏ が làm câu mơ hồ chủ thể tồn tại.
So sánh dễ nhầm
N に N があります: います cho người/động vật, còn あります cho đồ vật/sự vật.
公園に子どもがいます。 · Trong công viên có trẻ em.
N は N にいます: に N がいます giới thiệu sự tồn tại mới; は N にいます nhấn chủ đề đã biết.
先生は職員室にいます。 · Giáo viên ở phòng giáo vụ.
Ví dụ
N5

Ý chính: Vật A nằm ở địa điểm B.

Giải thích: Khi đồ vật đã là chủ đề cuộc hội thoại, dùng は để đưa nó lên đầu câu rồi xác định vị trí bằng に + あります.

Cấu trúc: [thing] は [place] に あります / N は N にあります

Sắc thái: Tự nhiên khi trả lời câu hỏi vị trí cụ thể: 'X ở đâu?'.

Lỗi thường gặp
  • Giữ nguyên dạng giới thiệu mới (N に N があります) trong mọi ngữ cảnh, làm câu kém tự nhiên.
  • Nhầm trợ từ vị trí thành で.
So sánh dễ nhầm
N に N があります: あります với が thường giới thiệu thông tin mới; は nhấn vào chủ đề đã xác định.
本は机の上にあります。 · Sách ở trên bàn.
N は N にいます: あります cho vật vô tri; います cho người và động vật.
わたしは教室にいます。 · Tôi ở trong lớp.
Ví dụ
N5

Ý chính: Người/động vật A ở địa điểm B.

Giải thích: Dùng khi chủ thể đã rõ trong ngữ cảnh. は đánh dấu chủ đề, に chỉ vị trí tồn tại, います cho thực thể sống.

Cấu trúc: [person/animal] は [place] に います / N は N にいます

Sắc thái: Rất thực dụng trong giao tiếp thường ngày: hỏi bạn ở đâu, ai đang ở phòng nào.

Lỗi thường gặp
  • Dùng あります với người.
  • Nhầm với mẫu hành động で Vます (ví dụ: 教室でいます là sai).
So sánh dễ nhầm
N に N がいます: が giới thiệu người/sinh vật mới; は dùng khi chủ thể đã xác định.
田中さんは図書館にいます。 · Anh Tanaka ở thư viện.
N は N にあります: います cho người/động vật, あります cho vật vô tri.
パソコンは教室にあります。 · Máy tính ở lớp.
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜