Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 4

Thời gian và hành động hằng ngày

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Nói giờ hiện tại.

Giải thích: Dùng để thông báo thời gian cụ thể. Có thể lược いま khi ngữ cảnh đã rõ.

Cấu trúc: いま [hour] 時 [minute] 分 です / [hour] 時です

Sắc thái: Mẫu nền để lên lịch, hẹn gặp, mô tả thói quen theo khung giờ.

Lỗi thường gặp
  • Đọc sai trợ số của 分 (ふん/ぷん).
  • Bỏ です trong hội thoại lịch sự.
So sánh dễ nhầm
N から N まで: Mẫu này nói một thời điểm; から〜まで nói một khoảng thời gian.
九時です。 · 9 giờ.
Vます: Mẫu giờ chỉ thời điểm; Vます mô tả hành động xảy ra ở thời điểm đó.
七時に起きます。 · Tôi dậy lúc 7 giờ.
Ví dụ
N5

Ý chính: Thì hiện tại/phủ định và quá khứ/phủ định ở dạng lịch sự.

Giải thích: Bộ chia cơ bản của động từ lịch sự trong giao tiếp hằng ngày; giúp mô tả thói quen hiện tại và sự kiện đã xảy ra.

Cấu trúc: Vます / Vません / Vました / Vませんでした

Sắc thái: Rất an toàn trong mọi bối cảnh giao tiếp cơ bản (lớp học, công sở, dịch vụ).

Lỗi thường gặp
  • Nhầm Vません với Vませんでした.
  • Giữ nguyên thể từ điển rồi thêm ました trực tiếp.
So sánh dễ nhầm
Vる (thể từ điển): Mẫu này là lịch sự; thể từ điển dùng thân mật hoặc trong mệnh đề phụ.
食べます · (Tôi) ăn (lịch sự).
いま〜時です: Mẫu động từ mô tả hành động; mẫu giờ mô tả thời điểm.
七時に起きます。 · Tôi dậy lúc 7 giờ.
Ví dụ
N5

Ý chính: Từ ~ đến ~ (khoảng thời gian/địa điểm).

Giải thích: Diễn tả phạm vi bắt đầu-kết thúc rõ ràng. Có thể dùng riêng から hoặc まで tùy ngữ cảnh.

Cấu trúc: N1 から N2 まで / [time] から [time] まで

Sắc thái: Rất hữu dụng để nói lịch học, giờ làm, hành trình, tuyến đường.

Lỗi thường gặp
  • Đảo thứ tự thành まで〜から.
  • Dùng へ thay cho まで khi ý là mốc kết thúc phạm vi.
So sánh dễ nhầm
いま〜時です: Mẫu này nói khoảng; mẫu kia nói mốc thời gian đơn lẻ.
九時から五時までです。 · Từ 9h đến 5h.
: に đánh dấu thời điểm cụ thể; から〜まで mô tả dải thời gian.
七時に起きます。 · Tôi dậy lúc 7 giờ.
Ví dụ
N5

Ý chính: Làm hành động vào thời điểm cụ thể.

Giải thích: Dùng に để đánh dấu thời điểm chính xác (giờ/ngày cụ thể) khi hành động xảy ra.

Cấu trúc: [time] に Vます / N に Vます

Sắc thái: Tạo câu lịch sinh hoạt rõ ràng, cần thiết cho tự giới thiệu thói quen.

Lỗi thường gặp
  • Bỏ に khi nói giờ cụ thể.
  • Dùng に với từ mơ hồ như まいにち (thường không cần に).
So sánh dễ nhầm
N から N まで: Mẫu này nói thời điểm đơn; から〜まで nói khoảng.
七時に起きます。 · Tôi dậy lúc 7 giờ.
Vます: Vます chỉ hành động; thêm [time] に để xác định lúc xảy ra.
毎朝七時に起きます。 · Mỗi sáng tôi dậy lúc 7 giờ.
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜