Địa điểm và chỉ đường cơ bản
4 điểm ngữ pháp · N5
ここ / そこ / あそこ / どこ
N5Ý chính: Đại từ chỉ địa điểm theo khoảng cách.
Giải thích: ここ = gần người nói; そこ = gần người nghe; あそこ = xa cả hai; どこ = ở đâu.
Cấu trúc: ここはNです / どこですか
Sắc thái: Dùng cực nhiều trong hỏi đường, chỉ vị trí trong lớp/trường/cửa hàng.
- Nhầm ここ (địa điểm) với これ (đồ vật).
- Dùng どれ thay cho どこ khi hỏi nơi chốn.
こちら / そちら / あちら / どちら
N5Ý chính: Dạng lịch sự của từ chỉ hướng/nơi.
Giải thích: Dùng trong giao tiếp lịch sự nơi công cộng/công sở, đôi khi dùng thay cho đại từ chỉ người bên phía này/phía kia.
Cấu trúc: こちらはNです / どちらですか
Sắc thái: Lịch sự hơn nhóm ここ/そこ/あそこ/どこ, phù hợp khách hàng - nhân viên.
- Dùng lẫn どちら với どこ trong câu không cần mức lịch sự cao.
- Hiểu nhầm こちら chỉ địa điểm, trong khi có thể chỉ người/phía.
N は どこですか
N5Ý chính: Hỏi vị trí của danh từ.
Giải thích: Mẫu trực tiếp để hỏi địa điểm của người/vật/địa điểm chức năng. Trả lời thường với ここ/そこ/あそこ hoặc tên nơi cụ thể.
Cấu trúc: N は どこ ですか / N は [place] です
Sắc thái: Rõ ràng, lịch sự cơ bản, cực kỳ thực dụng khi di chuyển trong thành phố.
- Dùng trợ từ sai như を thay cho は trong câu hỏi vị trí.
- Trả lời bằng danh từ trống không thiếu です trong bối cảnh lịch sự.
N の N (địa điểm/thuộc tính)
N5Ý chính: Nối danh từ để mô tả thuộc tính nơi chốn.
Giải thích: Trong bài địa điểm, の thường dùng để nói 'phòng của ...', 'tầng của ...', hoặc danh từ chức năng thuộc nơi nào.
Cấu trúc: N1 の N2 / [place] の [room/section]
Sắc thái: Giúp nói chính xác vị trí chức năng trong tòa nhà/cơ sở.
- Thiếu の giữa 2 danh từ.
- Dùng quá nhiều tầng の làm câu khó hiểu.