Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 3

Địa điểm và chỉ đường cơ bản

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Đại từ chỉ địa điểm theo khoảng cách.

Giải thích: ここ = gần người nói; そこ = gần người nghe; あそこ = xa cả hai; どこ = ở đâu.

Cấu trúc: ここはNです / どこですか

Sắc thái: Dùng cực nhiều trong hỏi đường, chỉ vị trí trong lớp/trường/cửa hàng.

Lỗi thường gặp
  • Nhầm ここ (địa điểm) với これ (đồ vật).
  • Dùng どれ thay cho どこ khi hỏi nơi chốn.
So sánh dễ nhầm
これ / それ / あれ: Mẫu này chỉ địa điểm; mẫu kia chỉ vật.
ここは図書館です。 · Đây là thư viện.
こちら / そちら / あちら: こちら系列 lịch sự hơn và có thể chỉ người/phía.
こちらへどうぞ。 · Mời đi lối này.
Ví dụ
N5

Ý chính: Dạng lịch sự của từ chỉ hướng/nơi.

Giải thích: Dùng trong giao tiếp lịch sự nơi công cộng/công sở, đôi khi dùng thay cho đại từ chỉ người bên phía này/phía kia.

Cấu trúc: こちらはNです / どちらですか

Sắc thái: Lịch sự hơn nhóm ここ/そこ/あそこ/どこ, phù hợp khách hàng - nhân viên.

Lỗi thường gặp
  • Dùng lẫn どちら với どこ trong câu không cần mức lịch sự cao.
  • Hiểu nhầm こちら chỉ địa điểm, trong khi có thể chỉ người/phía.
So sánh dễ nhầm
ここ / そこ / あそこ / どこ: Mẫu này thiên về lịch sự và chỉ hướng/phía.
こちらへどうぞ。 · Mời lối này.
この / その / あの + N: この系列 bổ nghĩa danh từ; こちら系列 có thể dùng độc lập.
こちらは会議室です。 · Đây là phòng họp.
Ví dụ
N5

Ý chính: Hỏi vị trí của danh từ.

Giải thích: Mẫu trực tiếp để hỏi địa điểm của người/vật/địa điểm chức năng. Trả lời thường với ここ/そこ/あそこ hoặc tên nơi cụ thể.

Cấu trúc: N は どこ ですか / N は [place] です

Sắc thái: Rõ ràng, lịch sự cơ bản, cực kỳ thực dụng khi di chuyển trong thành phố.

Lỗi thường gặp
  • Dùng trợ từ sai như を thay cho は trong câu hỏi vị trí.
  • Trả lời bằng danh từ trống không thiếu です trong bối cảnh lịch sự.
So sánh dễ nhầm
N は なんですか: どこ hỏi nơi chốn; なん hỏi bản chất/sự vật là gì.
図書館はどこですか。 · Thư viện ở đâu?
N は N です: Mẫu này là câu hỏi; mẫu kia là câu khẳng định mô tả.
ぎんこうはどこですか。 · Ngân hàng ở đâu?
Ví dụ
N5

Ý chính: Nối danh từ để mô tả thuộc tính nơi chốn.

Giải thích: Trong bài địa điểm, の thường dùng để nói 'phòng của ...', 'tầng của ...', hoặc danh từ chức năng thuộc nơi nào.

Cấu trúc: N1 の N2 / [place] の [room/section]

Sắc thái: Giúp nói chính xác vị trí chức năng trong tòa nhà/cơ sở.

Lỗi thường gặp
  • Thiếu の giữa 2 danh từ.
  • Dùng quá nhiều tầng の làm câu khó hiểu.
So sánh dễ nhầm
N は どこですか: どこ dùng để hỏi vị trí; の dùng để mô tả quan hệ danh từ trong câu trả lời.
学校の図書館 · Thư viện của trường
この / その / あの + N: この系列 là chỉ định; の là liên kết sở hữu/thuộc tính.
この学校の図書館 · Thư viện của ngôi trường này
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜