Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 23

Thử làm và chuẩn bị trước

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Thử làm V.

Giải thích: てみる diễn tả hành động thử nghiệm để kiểm tra cảm nhận/kết quả.

Cấu trúc: Vてみます / 一度やってみます

Sắc thái: Tạo tinh thần chủ động thử nghiệm, rất hợp trong học ngôn ngữ.

Lỗi thường gặp
  • Nhầm với 見る nghĩa 'nhìn'.
  • Dùng cho hành động không thể thử một cách tự nhiên.
So sánh dễ nhầm
Vてみたいです: てみます là sẽ thử; てみたいです là muốn thử.
この漢字を書いてみます。 · Tôi thử viết kanji này.
Vておきます: てみる là thử nghiệm; ておく là làm trước để chuẩn bị.
先に読んでおきます。 · Tôi đọc trước.
Ví dụ
N5

Ý chính: Muốn thử làm V.

Giải thích: Kết hợp てみる + たい để thể hiện mong muốn trải nghiệm hành động mới.

Cấu trúc: Vてみたいです / 一度食べてみたいです

Sắc thái: Dùng nhiều trong du lịch, ẩm thực, trải nghiệm văn hóa.

Lỗi thường gặp
  • Dùng Vたいです khi ý chính là 'thử'.
  • Chia sai sang Vみたいです (không phải mẫu này).
So sánh dễ nhầm
Vてみます: てみたいです = mong muốn; てみます = quyết định thử.
和食を作ってみたいです。 · Tôi muốn thử nấu món Nhật.
Vたいです: Vたい chỉ muốn làm; Vてみたい muốn thử nghiệm xem sao.
富士山に登ってみたいです。 · Tôi muốn thử leo núi Phú Sĩ.
Ví dụ
N5

Ý chính: Làm trước để chuẩn bị.

Giải thích: ておく biểu thị hành động thực hiện sẵn cho mục tiêu tương lai hoặc để giữ trạng thái tiện dụng.

Cấu trúc: Vておきます / 前もって準備しておきます

Sắc thái: Rất thực dụng trong tổ chức công việc và học tập.

Lỗi thường gặp
  • Nhầm với てみる (thử).
  • Không có mục đích tương lai khiến câu mất ý chuẩn bị.
So sánh dễ nhầm
Vてみます: てみる là thử; ておく là chuẩn bị trước có chủ đích.
資料を読んでおきます。 · Tôi đọc tài liệu trước.
Vてください: ておく nói kế hoạch của người nói; てください yêu cầu người nghe.
席を予約しておきます。 · Tôi đặt chỗ trước.
Ví dụ
N5

Ý chính: Xin hãy làm trước giúp tôi.

Giải thích: Lời yêu cầu chuẩn bị trước hành động để phục vụ kế hoạch sau.

Cấu trúc: Vておいてください

Sắc thái: Lịch sự, rõ mục đích chuẩn bị, dùng nhiều trong teamwork.

Lỗi thường gặp
  • Nhầm với てください không mang sắc thái chuẩn bị trước.
  • Yêu cầu không có bối cảnh khiến câu khó hiểu.
So sánh dễ nhầm
Vてください: ておいてください nhấn làm trước; てください chỉ yêu cầu làm hành động nói chung.
資料をコピーしておいてください。 · Xin photo tài liệu trước.
Vておきます: ておきます là kế hoạch của người nói; ておいてください là yêu cầu người nghe.
席を取っておいてください。 · Xin giữ chỗ trước giúp tôi.
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜