Thử làm và chuẩn bị trước
4 điểm ngữ pháp · N5
Vてみます
N5Ý chính: Thử làm V.
Giải thích: てみる diễn tả hành động thử nghiệm để kiểm tra cảm nhận/kết quả.
Cấu trúc: Vてみます / 一度やってみます
Sắc thái: Tạo tinh thần chủ động thử nghiệm, rất hợp trong học ngôn ngữ.
- Nhầm với 見る nghĩa 'nhìn'.
- Dùng cho hành động không thể thử một cách tự nhiên.
Vてみたいです
N5Ý chính: Muốn thử làm V.
Giải thích: Kết hợp てみる + たい để thể hiện mong muốn trải nghiệm hành động mới.
Cấu trúc: Vてみたいです / 一度食べてみたいです
Sắc thái: Dùng nhiều trong du lịch, ẩm thực, trải nghiệm văn hóa.
- Dùng Vたいです khi ý chính là 'thử'.
- Chia sai sang Vみたいです (không phải mẫu này).
Vておきます
N5Ý chính: Làm trước để chuẩn bị.
Giải thích: ておく biểu thị hành động thực hiện sẵn cho mục tiêu tương lai hoặc để giữ trạng thái tiện dụng.
Cấu trúc: Vておきます / 前もって準備しておきます
Sắc thái: Rất thực dụng trong tổ chức công việc và học tập.
- Nhầm với てみる (thử).
- Không có mục đích tương lai khiến câu mất ý chuẩn bị.
Vておいてください
N5Ý chính: Xin hãy làm trước giúp tôi.
Giải thích: Lời yêu cầu chuẩn bị trước hành động để phục vụ kế hoạch sau.
Cấu trúc: Vておいてください
Sắc thái: Lịch sự, rõ mục đích chuẩn bị, dùng nhiều trong teamwork.
- Nhầm với てください không mang sắc thái chuẩn bị trước.
- Yêu cầu không có bối cảnh khiến câu khó hiểu.