Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 22

Nghĩa vụ và mức bắt buộc

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Phải làm V.

Giải thích: Mẫu nghĩa vụ mang sắc thái tương đối trang trọng, dùng cho quy định, trách nhiệm, việc bắt buộc.

Cấu trúc: Vなければなりません

Sắc thái: Lịch sự và nghiêm túc, hay gặp trong môi trường học tập/công việc.

Lỗi thường gặp
  • Chia sai từ thể ます sang なければ.
  • Dùng trong ngữ cảnh thân mật nhẹ khiến câu quá cứng.
So sánh dễ nhầm
Vなくてはいけません: Cùng nghĩa 'phải', なくてはいけません thiên khẩu ngữ lịch sự hơn một chút.
明日までに出さなければなりません。 · Phải nộp trước ngày mai.
Vなくてもいいです: なければならない = bắt buộc; なくてもいい = không bắt buộc.
毎日来なくてもいいです。 · Không cần đến mỗi ngày.
Ví dụ
N5

Ý chính: Phải làm V.

Giải thích: Biến thể nghĩa vụ rất thường dùng trong hội thoại lịch sự thường ngày.

Cấu trúc: Vなくてはいけません

Sắc thái: Mềm hơn chút so với なければなりません nhưng vẫn là bắt buộc.

Lỗi thường gặp
  • Nhầm với Vないでください (đừng làm).
  • Rút gọn quá mức trong ngữ cảnh trang trọng.
So sánh dễ nhầm
Vなければなりません: Hai mẫu tương đương nghĩa bắt buộc, chỉ khác sắc thái phong cách.
宿題をしなくてはいけません。 · Phải làm bài tập.
Vないといけません: ないといけません gần khẩu ngữ hơn nữa.
もう帰らないといけません。 · Tôi phải về rồi.
Ví dụ
N5

Ý chính: Không làm cũng được.

Giải thích: Mẫu giảm nghĩa vụ: hành động không bắt buộc, người nghe có quyền lựa chọn.

Cấu trúc: Vなくてもいいです

Sắc thái: Dùng để trấn an hoặc nới yêu cầu trong hội thoại.

Lỗi thường gặp
  • Hiểu nhầm thành cấm không được làm.
  • Dùng khi thật ra có quy định bắt buộc.
So sánh dễ nhầm
Vなければなりません: なければならない là bắt buộc; なくてもいい là tùy chọn.
今日は来なくてもいいです。 · Hôm nay không cần đến cũng được.
Vてはいけません: なくてもいい = không cần; てはいけません = không được.
食べなくてもいいです。 · Không ăn cũng được.
Ví dụ
N5

Ý chính: Phải làm V (khẩu ngữ).

Giải thích: Dạng rút gọn thân thuộc của nghĩa vụ, xuất hiện rất nhiều trong nói tự nhiên.

Cấu trúc: Vないといけません

Sắc thái: Khá tự nhiên trong hội thoại hàng ngày, ít trang trọng hơn なければなりません.

Lỗi thường gặp
  • Dùng trong văn bản chính thức mà không điều chỉnh phong cách.
  • Nhầm với điều kiện thuần túy nếu thiếu ngữ cảnh.
So sánh dễ nhầm
Vなくてはいけません: Cùng nghĩa bắt buộc; ないといけません khẩu ngữ hơn.
もう行かないといけません。 · Tôi phải đi rồi.
Vなくてもいいです: ないといけません là bắt buộc; なくてもいい là không bắt buộc.
明日早く起きないといけません。 · Ngày mai tôi phải dậy sớm.
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜