Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 21

Lời khuyên và đề nghị

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Bạn nên làm V.

Giải thích: Mẫu lời khuyên tích cực: hành động đó được xem là lựa chọn tốt hơn trong ngữ cảnh.

Cấu trúc: Vたほうがいいです

Sắc thái: Thân thiện, hữu ích trong tư vấn học tập/sức khỏe/sinh hoạt.

Lỗi thường gặp
  • Dùng thể từ điển thay vì thể た.
  • Nói quá trực diện với người trên có thể thiếu mềm mại.
So sánh dễ nhầm
Vないほうがいいです: たほうがいい khuyên nên làm; ないほうがいい khuyên không nên làm.
早く寝たほうがいいです。 · Bạn nên ngủ sớm.
Vてください: ほうがいい là lời khuyên; てください là yêu cầu trực tiếp.
薬を飲んだほうがいいです。 · Bạn nên uống thuốc.
Ví dụ
N5

Ý chính: Bạn không nên làm V.

Giải thích: Lời khuyên phủ định nhằm tránh rủi ro hoặc kết quả không tốt.

Cấu trúc: Vないほうがいいです

Sắc thái: Mềm hơn cấm đoán, phù hợp cho lời nhắc nhở thân thiện.

Lỗi thường gặp
  • Dùng nhầm thể たほうがいい cho ý phủ định.
  • Nhầm với Vてはいけません (cấm theo quy tắc).
So sánh dễ nhầm
Vたほうがいいです: ないほうがいい khuyên tránh; たほうがいい khuyên thực hiện.
夜遅くまで起きないほうがいいです。 · Bạn không nên thức quá khuya.
Vてはいけません: ないほうがいい là lời khuyên; てはいけません là cấm bắt buộc.
ここで走ってはいけません。 · Không được chạy ở đây.
Ví dụ
N5

Ý chính: Tôi làm ... nhé? (đề nghị giúp).

Giải thích: Mẫu đề nghị chủ động hỗ trợ hoặc xác nhận có nên cùng hành động không.

Cấu trúc: Vましょうか / 手伝いましょうか

Sắc thái: Lịch sự, thân thiện, hay dùng trong hỗ trợ thực tế.

Lỗi thường gặp
  • Nhầm với Vましょう (đề xuất chốt).
  • Dùng với ngữ điệu quá cứng gây hiểu nhầm mệnh lệnh.
So sánh dễ nhầm
Vましょう: ましょうか hỏi ý/đề nghị; ましょう thiên về chốt cùng làm.
手伝いましょうか。 · Để tôi giúp nhé?
Vませんか: ませんか là mời người kia; ましょうか thường là người nói chủ động giúp.
荷物を持ちましょうか。 · Để tôi xách hành lý nhé?
Ví dụ
N5

Ý chính: Bạn thử ... thì sao?

Giải thích: Mẫu gợi ý mềm: đưa ra phương án để người nghe cân nhắc, không ép buộc.

Cấu trúc: Vたらどうですか / 病院へ行ったらどうですか

Sắc thái: Rất phù hợp cho tư vấn nhẹ nhàng trong hội thoại bạn bè/đồng nghiệp.

Lỗi thường gặp
  • Dùng khiển trách thay vì gợi ý khiến câu nghe khó chịu.
  • Nhầm với điều kiện logic cứng không có sắc thái tư vấn.
So sánh dễ nhầm
Vたほうがいいです: たらどうですか mềm hơn và mở hơn; たほうがいい thiên về khuyến nghị rõ.
先生に聞いたらどうですか。 · Bạn thử hỏi giáo viên xem?
Vてください: たらどうですか là gợi ý; てください là yêu cầu trực tiếp.
少し休んだらどうですか。 · Bạn nghỉ một chút thì sao?
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜