Lời khuyên và đề nghị
4 điểm ngữ pháp · N5
Vたほうがいいです
N5Ý chính: Bạn nên làm V.
Giải thích: Mẫu lời khuyên tích cực: hành động đó được xem là lựa chọn tốt hơn trong ngữ cảnh.
Cấu trúc: Vたほうがいいです
Sắc thái: Thân thiện, hữu ích trong tư vấn học tập/sức khỏe/sinh hoạt.
- Dùng thể từ điển thay vì thể た.
- Nói quá trực diện với người trên có thể thiếu mềm mại.
Vないほうがいいです
N5Ý chính: Bạn không nên làm V.
Giải thích: Lời khuyên phủ định nhằm tránh rủi ro hoặc kết quả không tốt.
Cấu trúc: Vないほうがいいです
Sắc thái: Mềm hơn cấm đoán, phù hợp cho lời nhắc nhở thân thiện.
- Dùng nhầm thể たほうがいい cho ý phủ định.
- Nhầm với Vてはいけません (cấm theo quy tắc).
Vましょうか
N5Ý chính: Tôi làm ... nhé? (đề nghị giúp).
Giải thích: Mẫu đề nghị chủ động hỗ trợ hoặc xác nhận có nên cùng hành động không.
Cấu trúc: Vましょうか / 手伝いましょうか
Sắc thái: Lịch sự, thân thiện, hay dùng trong hỗ trợ thực tế.
- Nhầm với Vましょう (đề xuất chốt).
- Dùng với ngữ điệu quá cứng gây hiểu nhầm mệnh lệnh.
Vたらどうですか
N5Ý chính: Bạn thử ... thì sao?
Giải thích: Mẫu gợi ý mềm: đưa ra phương án để người nghe cân nhắc, không ép buộc.
Cấu trúc: Vたらどうですか / 病院へ行ったらどうですか
Sắc thái: Rất phù hợp cho tư vấn nhẹ nhàng trong hội thoại bạn bè/đồng nghiệp.
- Dùng khiển trách thay vì gợi ý khiến câu nghe khó chịu.
- Nhầm với điều kiện logic cứng không có sắc thái tư vấn.