Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 20

Cho và nhận

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Nhận N.

Giải thích: もらう đặt góc nhìn từ người nhận. Chủ ngữ là người nhận đồ vật hoặc lợi ích.

Cấu trúc: N を もらいます / A から N を もらいます

Sắc thái: Thường dùng kể quà tặng, tài liệu, sự giúp đỡ.

Lỗi thường gặp
  • Dùng nhầm chủ ngữ thành người cho.
  • Quên nêu nguồn nhận khi cần rõ ngữ cảnh.
So sánh dễ nhầm
N に N を あげます: もらう nhìn từ phía nhận; あげる nhìn từ phía cho.
先生に本をもらいました。 · Tôi nhận sách từ giáo viên.
N に N を くれます: くれる nhấn người khác cho tôi/nhóm tôi.
友だちがプレゼントをくれました。 · Bạn đã tặng quà cho tôi.
Ví dụ
N5

Ý chính: Cho ai đó N.

Giải thích: あげる đặt góc nhìn từ người cho. Chủ ngữ là người cho, に chỉ người nhận.

Cấu trúc: A は B に N を あげます

Sắc thái: Dùng khi tặng quà, đưa đồ, chuyển lợi ích cho người khác.

Lỗi thường gặp
  • Dùng nhầm khi người nhận là tôi (nên cân nhắc くれる/もらう).
  • Thiếu trợ từ に trước người nhận.
So sánh dễ nhầm
N を もらいます: あげる từ phía cho; もらう từ phía nhận.
弟に本をあげます。 · Tôi cho em trai sách.
N に N を くれます: くれる thường là người khác cho tôi/nhóm tôi.
友だちがわたしに本をくれました。 · Bạn cho tôi sách.
Ví dụ
N5

Ý chính: Ai đó cho tôi/chúng tôi N.

Giải thích: くれる nhấn hướng lợi ích về phía người nói hoặc nhóm người nói (gia đình, nhóm thân cận).

Cấu trúc: A が (わたしに) N を くれます

Sắc thái: Rất thường dùng để kể việc được ai đó tặng/cho.

Lỗi thường gặp
  • Dùng くれる khi không có góc nhìn về phía tôi.
  • Đảo vai chủ thể/đối tượng khiến nghĩa sai.
So sánh dễ nhầm
N に N を あげます: あげる là tôi cho người khác; くれる là người khác cho tôi.
友だちがわたしに本をくれました。 · Bạn đã cho tôi sách.
N を もらいます: くれる mô tả hành động của người cho; もらう mô tả trạng thái nhận của tôi.
本をもらいました。 · Tôi đã nhận sách.
Ví dụ
N5

Ý chính: Nhận N từ ai đó.

Giải thích: Mẫu mở rộng của もらう, thêm から để nêu rõ nguồn người cho.

Cấu trúc: A から N を もらいます

Sắc thái: Giúp câu rõ ràng khi có nhiều nhân vật trong hội thoại.

Lỗi thường gặp
  • Dùng に/から lẫn lộn không nhất quán trong cùng ngữ cảnh.
  • Thiếu nguồn khiến câu mơ hồ.
So sánh dễ nhầm
N を もらいます: Mẫu cơ bản có thể lược nguồn; mẫu này bắt buộc nêu nguồn nhận.
先生から本をもらいました。 · Tôi nhận sách từ giáo viên.
N に N を あげます: から〜もらう = nhận từ ai; に〜あげる = cho ai.
友だちからペンをもらいました。 · Tôi nhận bút từ bạn.
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜