Chỉ định đồ vật và mô tả sở hữu cơ bản
4 điểm ngữ pháp · N5
これ / それ / あれ / どれ
N5Ý chính: Đại từ chỉ định đồ vật theo khoảng cách.
Giải thích: これ = gần người nói; それ = gần người nghe; あれ = xa cả hai; どれ = cái nào (hỏi lựa chọn).
Cấu trúc: これは N です / それは N です / あれは N です / どれですか
Sắc thái: Mẫu này giúp tránh lặp danh từ khi ngữ cảnh đã rõ vật được nhắc tới.
- Dùng これ khi vật ở gần người nghe (đúng phải là それ).
- Nhầm どれ (đại từ) với どの + N (định ngữ).
この / その / あの + N
N5Ý chính: Từ chỉ định đứng trước danh từ.
Giải thích: この/その/あの mang cùng logic khoảng cách với これ/それ/あれ nhưng bắt buộc đi kèm danh từ ngay sau.
Cấu trúc: この N / その N / あの N / どの N
Sắc thái: Tạo câu cụ thể hơn vì chỉ rõ loại sự vật, rất hay dùng trong mua sắm và hỏi đường.
- Dùng この mà quên danh từ theo sau.
- Dùng どれの N thay vì どの N khi hỏi lựa chọn có danh từ.
そうです / ちがいます
N5Ý chính: Đúng vậy / Không phải vậy.
Giải thích: Cặp phản hồi cơ bản khi xác nhận thông tin. そうです là đồng ý; ちがいます là phủ nhận thông tin vừa nêu.
Cấu trúc: はい、そうです / いいえ、ちがいます
Sắc thái: Lịch sự và rất an toàn trong giao tiếp cơ bản, đặc biệt ở lớp học và công sở.
- Dùng そうです khi thực ra muốn nói 'nghe nói' (nghĩa khác).
- Thêm です sau ちがいます thành ちがいますです (sai).
N1 の N2
N5Ý chính: N2 thuộc về/liên quan đến N1.
Giải thích: の nối hai danh từ để diễn tả sở hữu, xuất xứ, chủng loại hoặc quan hệ giải thích.
Cấu trúc: N1 の N2 / [quốc gia] の [danh từ]
Sắc thái: Rất linh hoạt: có thể là 'của', cũng có thể là 'thuộc loại/nguồn gốc'.
- Dùng hai danh từ đứng cạnh nhau không có の.
- Lạm dụng の nhiều tầng khiến câu khó hiểu.