Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 2

Chỉ định đồ vật và mô tả sở hữu cơ bản

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Đại từ chỉ định đồ vật theo khoảng cách.

Giải thích: これ = gần người nói; それ = gần người nghe; あれ = xa cả hai; どれ = cái nào (hỏi lựa chọn).

Cấu trúc: これは N です / それは N です / あれは N です / どれですか

Sắc thái: Mẫu này giúp tránh lặp danh từ khi ngữ cảnh đã rõ vật được nhắc tới.

Lỗi thường gặp
  • Dùng これ khi vật ở gần người nghe (đúng phải là それ).
  • Nhầm どれ (đại từ) với どの + N (định ngữ).
So sánh dễ nhầm
この / その / あの + N: これ/それ/あれ đứng một mình; この/その/あの phải đi cùng danh từ.
これは本です。 / この本は新しいです。 · Cái này là sách. / Cuốn sách này mới.
ここ / そこ / あそこ: これ nhóm đồ vật; ここ nhóm địa điểm.
ここは図書館です。 · Đây là thư viện.
Ví dụ
N5

Ý chính: Từ chỉ định đứng trước danh từ.

Giải thích: この/その/あの mang cùng logic khoảng cách với これ/それ/あれ nhưng bắt buộc đi kèm danh từ ngay sau.

Cấu trúc: この N / その N / あの N / どの N

Sắc thái: Tạo câu cụ thể hơn vì chỉ rõ loại sự vật, rất hay dùng trong mua sắm và hỏi đường.

Lỗi thường gặp
  • Dùng この mà quên danh từ theo sau.
  • Dùng どれの N thay vì どの N khi hỏi lựa chọn có danh từ.
So sánh dễ nhầm
これ / それ / あれ: Mẫu này cần danh từ đi sau; mẫu kia là đại từ dùng độc lập.
この本 / これは本です · Cuốn sách này / Cái này là sách
N の N: この/その/あの là chỉ định vị trí; の là quan hệ sở hữu/thuộc tính.
このかばんは先生のかばんです。 · Cái cặp này là cặp của giáo viên.
Ví dụ
N5

Ý chính: Đúng vậy / Không phải vậy.

Giải thích: Cặp phản hồi cơ bản khi xác nhận thông tin. そうです là đồng ý; ちがいます là phủ nhận thông tin vừa nêu.

Cấu trúc: はい、そうです / いいえ、ちがいます

Sắc thái: Lịch sự và rất an toàn trong giao tiếp cơ bản, đặc biệt ở lớp học và công sở.

Lỗi thường gặp
  • Dùng そうです khi thực ra muốn nói 'nghe nói' (nghĩa khác).
  • Thêm です sau ちがいます thành ちがいますです (sai).
So sánh dễ nhầm
N は N です: そうです/ちがいます là phản hồi ngắn; N は N です là câu đầy đủ.
はい、そうです。 · Vâng, đúng vậy.
わかりません: ちがいます = biết và phủ định; わかりません = không biết/không chắc.
すみません、わかりません。 · Xin lỗi, tôi không biết.
Ví dụ
N5

Ý chính: N2 thuộc về/liên quan đến N1.

Giải thích: の nối hai danh từ để diễn tả sở hữu, xuất xứ, chủng loại hoặc quan hệ giải thích.

Cấu trúc: N1 の N2 / [quốc gia] の [danh từ]

Sắc thái: Rất linh hoạt: có thể là 'của', cũng có thể là 'thuộc loại/nguồn gốc'.

Lỗi thường gặp
  • Dùng hai danh từ đứng cạnh nhau không có の.
  • Lạm dụng の nhiều tầng khiến câu khó hiểu.
So sánh dễ nhầm
この / その / あの + N: の diễn tả quan hệ giữa danh từ; この/その/あの diễn tả vị trí/chỉ định.
にほんのほん · sách của Nhật / sách tiếng Nhật
N は N です: の tạo cụm danh từ; は/です tạo câu hoàn chỉnh.
これはにほんごのほんです。 · Đây là sách tiếng Nhật.
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜