Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 19

Di chuyển và mục đích

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Đi đến N.

Giải thích: に đánh dấu đích đến cụ thể của chuyển động như trường, ga, công ty.

Cấu trúc: N に 行きます / N に 来ます / N に 帰ります

Sắc thái: Cấu trúc nền cho mọi câu nói về đi/đến/về.

Lỗi thường gặp
  • Nhầm に và で khi nói đích đến.
  • Bỏ trợ từ làm câu thiếu điểm đến rõ ràng.
So sánh dễ nhầm
N へ 行きます: に nhấn đích cụ thể; へ nhấn hướng di chuyển.
学校に行きます。 · Tôi đi đến trường.
N で Vます: に là đích đến; で là nơi hành động xảy ra.
学校で勉強します。 · Tôi học ở trường.
Ví dụ
N5

Ý chính: Đi để làm V.

Giải thích: Động từ bỏ ます rồi + に行きます để nói mục đích chuyến đi.

Cấu trúc: Vます-stem に 行きます / 買い物に行きます

Sắc thái: Mẫu siêu thực dụng khi nói đi ăn, đi mua sắm, đi học thêm...

Lỗi thường gặp
  • Giữ nguyên Vます rồi thêm に行きます.
  • Nhầm với Nに行きます khi câu có mục đích hành động.
So sánh dễ nhầm
N に 行きます: Nに行く chỉ đích đến; Vます-stemに行く nhấn mục đích hành động.
パンを買いに行きます。 · Tôi đi mua bánh mì.
Vて、Vます: に行く là mục đích của di chuyển; Vて chỉ nối chuỗi hành động.
図書館へ本を借りに行きます。 · Tôi đi thư viện để mượn sách.
Ví dụ
N5

Ý chính: Đi về phía N.

Giải thích: へ nhấn hướng đi. Trong nhiều tình huống nghĩa gần với に, nhưng sắc thái hướng chuyển động rõ hơn.

Cấu trúc: N へ 行きます / N へ 来ます / N へ 帰ります

Sắc thái: Hay gặp trong văn viết và biển chỉ dẫn, câu thông báo lộ trình.

Lỗi thường gặp
  • Dùng へ cho thời điểm (sai vai trò).
  • Phát âm へ thành 'he' thay vì 'e' trong giao tiếp.
So sánh dễ nhầm
N に 行きます: へ thiên hướng; に thiên đích cụ thể. Nhiều ngữ cảnh có thể thay thế nhau.
日本へ行きます。 · Tôi đi Nhật.
N から N まで 行きます: へ nêu hướng đích; から〜まで nêu quãng đường đầy đủ.
家から駅まで歩きます。 · Tôi đi bộ từ nhà đến ga.
Ví dụ
N5

Ý chính: Đi từ A đến B.

Giải thích: Mẫu mô tả điểm bắt đầu và điểm kết thúc lộ trình, rất quan trọng khi chỉ đường và mô tả commute.

Cấu trúc: N1 から N2 まで 行きます

Sắc thái: Cho cảm giác cụ thể về quãng di chuyển, thường dùng với phương tiện và thời lượng.

Lỗi thường gặp
  • Đảo thứ tự まで〜から.
  • Dùng với một mốc duy nhất làm câu thiếu cặp đầu/cuối.
So sánh dễ nhầm
N に 行きます: Nに行く chỉ đích đến; から〜まで cho cả lộ trình.
家から学校まで行きます。 · Tôi đi từ nhà đến trường.
N へ 行きます: へ nhấn hướng; から〜まで nhấn phạm vi hành trình đầy đủ.
東京から京都まで新幹線で行きます。 · Tôi đi shinkansen từ Tokyo đến Kyoto.
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜