Tần suất và số lần
4 điểm ngữ pháp · N5
数 + 回 Vます
N5Ý chính: Làm V bao nhiêu lần.
Giải thích: 回 là bộ đếm số lần thực hiện hành động. Đặt trước động từ để chỉ tần suất định lượng.
Cấu trúc: [number]回 Vます / 一日三回歯を磨きます
Sắc thái: Dùng rõ ràng trong học tập, luyện tập, kế hoạch sức khỏe.
- Nhầm 回 với 時 (giờ).
- Đặt sai vị trí bộ đếm làm câu khó hiểu.
[period] に 数回 Vます
N5Ý chính: Trong mỗi chu kỳ, làm V bao nhiêu lần.
Giải thích: Gắn chu kỳ như 一週間に, 一か月に trước số lần để biểu thị thói quen định kỳ.
Cấu trúc: [period] に [number]回 Vます
Sắc thái: Rất hữu ích cho nói lịch học, tập thể dục, sinh hoạt cá nhân.
- Bỏ に giữa period và số lần.
- Dùng period không phù hợp với hành động (quá ngắn/quá dài gây vô lý).
よく / ときどき / あまり〜ない
N5Ý chính: Trạng từ tần suất: thường, thỉnh thoảng, không mấy.
Giải thích: Dùng trạng từ để biểu thị tần suất tương đối khi không cần số liệu cụ thể.
Cấu trúc: よく Vます / ときどき Vます / あまり Vません
Sắc thái: Tự nhiên trong hội thoại đời thường khi mô tả thói quen.
- Dùng あまり với câu khẳng định.
- Lẫn nghĩa giữa よく (thường xuyên) và 上手 (giỏi).
どのくらい Vますか
N5Ý chính: Bạn làm V ở mức độ/tần suất bao nhiêu?
Giải thích: Mẫu hỏi mở về tần suất hoặc mức độ, câu trả lời có thể bằng 回 hoặc trạng từ tần suất.
Cấu trúc: どのくらい Vますか / どのくらい日本語を勉強しますか
Sắc thái: Linh hoạt, phù hợp để dẫn hội thoại về thói quen.
- Nhầm với どのぐらい thời lượng mà không xét ngữ cảnh.
- Hỏi nhưng trả lời không gắn hành động tương ứng.