Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 18

Tần suất và số lần

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Làm V bao nhiêu lần.

Giải thích: 回 là bộ đếm số lần thực hiện hành động. Đặt trước động từ để chỉ tần suất định lượng.

Cấu trúc: [number]回 Vます / 一日三回歯を磨きます

Sắc thái: Dùng rõ ràng trong học tập, luyện tập, kế hoạch sức khỏe.

Lỗi thường gặp
  • Nhầm 回 với 時 (giờ).
  • Đặt sai vị trí bộ đếm làm câu khó hiểu.
So sánh dễ nhầm
[period] に 数回 Vます: 数回Vます nêu số lần chung; thêm [period]に để chỉ chu kỳ cụ thể.
三回読みます。 · Đọc ba lần.
よく / ときどき: 数回 là định lượng chính xác; trạng từ là mức độ tương đối.
よく読みます。 · Tôi đọc thường xuyên.
Ví dụ
N5

Ý chính: Trong mỗi chu kỳ, làm V bao nhiêu lần.

Giải thích: Gắn chu kỳ như 一週間に, 一か月に trước số lần để biểu thị thói quen định kỳ.

Cấu trúc: [period] に [number]回 Vます

Sắc thái: Rất hữu ích cho nói lịch học, tập thể dục, sinh hoạt cá nhân.

Lỗi thường gặp
  • Bỏ に giữa period và số lần.
  • Dùng period không phù hợp với hành động (quá ngắn/quá dài gây vô lý).
So sánh dễ nhầm
数 + 回 Vます: Có period thì rõ chu kỳ; không period chỉ nêu số lần chung.
一週間に三回泳ぎます。 · Mỗi tuần tôi bơi 3 lần.
どのくらい Vますか: Mẫu này là câu trả lời chi tiết cho câu hỏi mức độ/tần suất.
一か月に二回映画を見ます。 · Mỗi tháng tôi xem phim 2 lần.
Ví dụ
N5

Ý chính: Trạng từ tần suất: thường, thỉnh thoảng, không mấy.

Giải thích: Dùng trạng từ để biểu thị tần suất tương đối khi không cần số liệu cụ thể.

Cấu trúc: よく Vます / ときどき Vます / あまり Vません

Sắc thái: Tự nhiên trong hội thoại đời thường khi mô tả thói quen.

Lỗi thường gặp
  • Dùng あまり với câu khẳng định.
  • Lẫn nghĩa giữa よく (thường xuyên) và 上手 (giỏi).
So sánh dễ nhầm
数 + 回 Vます: Trạng từ là tương đối; 回 là số lượng chính xác.
ときどき映画を見ます。 · Thỉnh thoảng tôi xem phim.
どのくらい Vますか: Trạng từ có thể là câu trả lời nhanh cho câu hỏi mức độ.
あまり外食しません。 · Tôi không ăn ngoài mấy.
Ví dụ
N5

Ý chính: Bạn làm V ở mức độ/tần suất bao nhiêu?

Giải thích: Mẫu hỏi mở về tần suất hoặc mức độ, câu trả lời có thể bằng 回 hoặc trạng từ tần suất.

Cấu trúc: どのくらい Vますか / どのくらい日本語を勉強しますか

Sắc thái: Linh hoạt, phù hợp để dẫn hội thoại về thói quen.

Lỗi thường gặp
  • Nhầm với どのぐらい thời lượng mà không xét ngữ cảnh.
  • Hỏi nhưng trả lời không gắn hành động tương ứng.
So sánh dễ nhầm
[period] に 数回 Vます: どのくらい là câu hỏi; [period]に数回 là mẫu trả lời định lượng.
一週間に三回です。 · Mỗi tuần 3 lần.
よく / ときどき / あまり〜ない: Cũng là dạng trả lời, nhưng mang tính tương đối.
ときどき勉強します。 · Thỉnh thoảng tôi học.
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜