Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 17

Mức độ nhất trong nhóm

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Trong nhóm N, X là ... nhất.

Giải thích: Dùng 中で để khoanh phạm vi so sánh, rồi chỉ ra đối tượng đứng đầu bằng いちばん.

Cấu trúc: N の中で N が いちばん Aです

Sắc thái: Rất hữu dụng để nêu ưu tiên, đánh giá nổi bật trong một tập hợp.

Lỗi thường gặp
  • Thiếu の中で làm phạm vi mơ hồ.
  • Dùng もっと thay いちばん khi muốn nói mức cao nhất tuyệt đối.
So sánh dễ nhầm
N1 は N2 より Aです: より so sánh 2 đối tượng; いちばん so sánh trong cả nhóm.
クラスの中で田中さんがいちばん背が高いです。 · Trong lớp, Tanaka cao nhất.
どのNがいちばんAですか: Mẫu này là câu trả lời; mẫu kia là câu hỏi tương ứng.
日本料理の中で寿司がいちばん好きです。 · Trong món Nhật, tôi thích sushi nhất.
Ví dụ
N5

Ý chính: N nào ... nhất?

Giải thích: Mẫu hỏi đối tượng cao nhất trong một nhóm nhiều lựa chọn.

Cấu trúc: どのNがいちばんAですか / Nの中でどのNが...

Sắc thái: Phổ biến khi hỏi ý kiến, khảo sát sở thích, ra quyết định nhóm.

Lỗi thường gặp
  • Dùng どちら cho nhóm hơn 2 đối tượng.
  • Không nêu phạm vi làm câu hỏi thiếu rõ ràng.
So sánh dễ nhầm
N1 と N2 と どちらが Aですか: どちらが dùng cho 2 lựa chọn; どのNがいちばん... dùng cho nhiều lựa chọn.
季節の中でどれがいちばん好きですか。 · Trong các mùa, bạn thích mùa nào nhất?
N の中で N が いちばん Aです: Mẫu này là câu hỏi, mẫu kia là câu trả lời.
どの店がいちばん安いですか。 · Quán nào rẻ nhất?
Ví dụ
N5

Ý chính: Trong các lựa chọn cụ thể, N là ... nhất.

Giải thích: Liệt kê trực tiếp các lựa chọn bằng と rồi chốt đối tượng mạnh nhất bằng いちばん.

Cấu trúc: N1とN2とN3で NがいちばんAです

Sắc thái: Tự nhiên khi so sánh nhóm nhỏ trong hội thoại thực dụng.

Lỗi thường gặp
  • Thiếu で sau danh sách lựa chọn.
  • Liệt kê không đồng loại (trộn tiêu chí không cùng nhóm).
So sánh dễ nhầm
N の中で N が いちばん Aです: Mẫu này liệt kê cụ thể; の中で thiên về phạm vi tổng quát.
りんごとバナナとぶどうで、りんごがいちばん好きです。 · Giữa táo, chuối, nho thì tôi thích táo nhất.
どの N が いちばん Aですか: Mẫu này là câu trả lời cho câu hỏi どのNが...
この三つでこれがいちばん安いです。 · Trong ba cái này, cái này rẻ nhất.
Ví dụ
N5

Ý chính: Thích N nhất.

Giải thích: Dạng rút gọn rất thường dùng khi phạm vi đã rõ trong hội thoại. Có thể mở rộng với の中で để đầy đủ hơn.

Cấu trúc: N が いちばん すきです / わたしはNがいちばんすきです

Sắc thái: Thân mật, tự nhiên trong nói về sở thích cá nhân.

Lỗi thường gặp
  • Dùng をすきです thay vì がすきです.
  • Dùng khi chưa có ngữ cảnh phạm vi gây mơ hồ.
So sánh dễ nhầm
N が すきです: すきです chỉ thích; いちばんすきです là thích nhất trong một nhóm ngầm định.
わたしはラーメンがいちばん好きです。 · Tôi thích ramen nhất.
N の中で N が いちばん Aです: Mẫu rút gọn không nêu rõ phạm vi, mẫu đầy đủ có phạm vi cụ thể.
果物の中でりんごがいちばん好きです。 · Trong trái cây tôi thích táo nhất.
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜