Lý do và giải thích: から・ので・んです
4 điểm ngữ pháp · N5
〜から
N5Ý chính: Vì ... nên ...
Giải thích: から nối mệnh đề nguyên nhân với kết quả, khá trực tiếp và rõ ràng. Dùng nhiều trong lý do cá nhân, giải thích nhanh.
Cấu trúc: [reason] から、[result] / 雨ですから、行きません
Sắc thái: Sắc thái thẳng, chủ quan hơn ので trong nhiều tình huống.
- Nối câu nhưng bỏ vế kết quả khiến ý bị lửng.
- Nhầm から (vì) với から (từ mốc thời gian/địa điểm) mà không dựa ngữ cảnh.
〜ので
N5Ý chính: Vì ... nên ... (mềm/lịch sự hơn).
Giải thích: ので cũng diễn tả nguyên nhân-kết quả nhưng nghe nhẹ và khách quan hơn, hay dùng trong môi trường lịch sự/công việc.
Cấu trúc: [reason] ので、[result] / 雨なので、遅れました
Sắc thái: Phù hợp khi xin lỗi, báo cáo, trình bày lý do với người trên.
- Dùng như から trong câu quá cảm tính làm câu kém tự nhiên.
- Quên chia đúng trước ので (đặc biệt với danh từ/na-adj cần なので).
どうして〜か
N5Ý chính: Tại sao ...?
Giải thích: Mẫu hỏi nguyên nhân thường đi với câu trả lời có から/ので hoặc んです. Đây là mẫu hỏi phản xạ rất quan trọng trong hội thoại.
Cấu trúc: どうして + sentence + か / どうして遅れたんですか
Sắc thái: Trung lập; có thể lịch sự hơn bằng なぜ + んですか tùy ngữ cảnh.
- Dùng なんで trong ngữ cảnh trang trọng mà không điều chỉnh sắc thái.
- Hỏi どうして nhưng trả lời không nêu nguyên nhân rõ ràng.
〜んです
N5Ý chính: Đấy là vì... / (đưa giải thích nền).
Giải thích: んです thêm sắc thái giải thích, làm mềm câu và cho thấy người nói đang cung cấp bối cảnh nguyên nhân hoặc lý do ẩn phía sau.
Cấu trúc: A/V/N + んです / どうして〜んですか
Sắc thái: Rất tự nhiên trong hội thoại thật, đặc biệt khi giải thích tình huống bất thường.
- Dùng んです trong văn bản trang trọng quá mức.
- Nhầm chia với danh từ/na-adj (cần な + んです).