Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 15

Lý do và giải thích: から・ので・んです

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Vì ... nên ...

Giải thích: から nối mệnh đề nguyên nhân với kết quả, khá trực tiếp và rõ ràng. Dùng nhiều trong lý do cá nhân, giải thích nhanh.

Cấu trúc: [reason] から、[result] / 雨ですから、行きません

Sắc thái: Sắc thái thẳng, chủ quan hơn ので trong nhiều tình huống.

Lỗi thường gặp
  • Nối câu nhưng bỏ vế kết quả khiến ý bị lửng.
  • Nhầm から (vì) với から (từ mốc thời gian/địa điểm) mà không dựa ngữ cảnh.
So sánh dễ nhầm
〜ので: から trực tiếp và chủ quan hơn; ので mềm, khách quan và lịch sự hơn.
頭が痛いから、休みます。 · Vì đau đầu nên tôi nghỉ.
Vてから: 〜から ở đây là lý do; てから là thứ tự hành động.
勉強してから寝ます。 · Học xong rồi ngủ.
Ví dụ
N5

Ý chính: Vì ... nên ... (mềm/lịch sự hơn).

Giải thích: ので cũng diễn tả nguyên nhân-kết quả nhưng nghe nhẹ và khách quan hơn, hay dùng trong môi trường lịch sự/công việc.

Cấu trúc: [reason] ので、[result] / 雨なので、遅れました

Sắc thái: Phù hợp khi xin lỗi, báo cáo, trình bày lý do với người trên.

Lỗi thường gặp
  • Dùng như から trong câu quá cảm tính làm câu kém tự nhiên.
  • Quên chia đúng trước ので (đặc biệt với danh từ/na-adj cần なので).
So sánh dễ nhầm
〜から: ので mềm và lịch sự hơn から trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp công sở/trường lớp.
用事があるので、先に帰ります。 · Vì có việc nên tôi về trước.
〜んです: ので là liên kết nguyên nhân-kết quả; んです nhấn sắc thái giải thích nền bối cảnh.
今日は忙しいんです。 · Hôm nay tôi bận (đó).
Ví dụ
N5

Ý chính: Tại sao ...?

Giải thích: Mẫu hỏi nguyên nhân thường đi với câu trả lời có から/ので hoặc んです. Đây là mẫu hỏi phản xạ rất quan trọng trong hội thoại.

Cấu trúc: どうして + sentence + か / どうして遅れたんですか

Sắc thái: Trung lập; có thể lịch sự hơn bằng なぜ + んですか tùy ngữ cảnh.

Lỗi thường gặp
  • Dùng なんで trong ngữ cảnh trang trọng mà không điều chỉnh sắc thái.
  • Hỏi どうして nhưng trả lời không nêu nguyên nhân rõ ràng.
So sánh dễ nhầm
なぜ〜ですか: なぜ trang trọng hơn; どうして thân thiện hơn trong hội thoại thường ngày.
どうして日本語を勉強しますか。 · Tại sao bạn học tiếng Nhật?
〜から / 〜ので: どうして là câu hỏi; から/ので là cấu trúc trả lời lý do.
日本が好きだからです。 · Vì tôi thích Nhật Bản.
Ví dụ
N5

Ý chính: Đấy là vì... / (đưa giải thích nền).

Giải thích: んです thêm sắc thái giải thích, làm mềm câu và cho thấy người nói đang cung cấp bối cảnh nguyên nhân hoặc lý do ẩn phía sau.

Cấu trúc: A/V/N + んです / どうして〜んですか

Sắc thái: Rất tự nhiên trong hội thoại thật, đặc biệt khi giải thích tình huống bất thường.

Lỗi thường gặp
  • Dùng んです trong văn bản trang trọng quá mức.
  • Nhầm chia với danh từ/na-adj (cần な + んです).
So sánh dễ nhầm
〜です: です chỉ thông tin; んです thêm tầng giải thích/ngữ cảnh.
今日は休みなんです。 · Hôm nay là ngày nghỉ (nên...).
〜から / 〜ので: から/ので nối trực tiếp nguyên nhân-kết quả; んです thường mở nền giải thích trước/sau.
頭が痛いんです。 · Tôi bị đau đầu (nên...).
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜