Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 14

Kinh nghiệm và dự định

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Đã từng làm V.

Giải thích: Mẫu diễn tả kinh nghiệm quá khứ (ít nhất một lần), không nhấn thời điểm cụ thể mà nhấn việc từng trải qua.

Cấu trúc: Vたことがあります / 日本へ行ったことがあります

Sắc thái: Dùng nhiều trong tự giới thiệu, phỏng vấn, hội thoại du lịch/học tập.

Lỗi thường gặp
  • Nhầm với Vました (chỉ một sự kiện cụ thể có thời điểm).
  • Dùng thể ます trước ことがあります.
So sánh dễ nhầm
Vました: Vました kể sự kiện cụ thể; たことがあります nói kinh nghiệm chung.
富士山を見たことがあります。 · Tôi từng thấy núi Phú Sĩ.
Vたことがありません: あります khẳng định có kinh nghiệm; ありません phủ định chưa từng.
寿司を作ったことがあります。 · Tôi từng làm sushi.
Ví dụ
N5

Ý chính: Chưa từng làm V.

Giải thích: Phủ định kinh nghiệm: đến hiện tại chưa có lần nào trải nghiệm hành động đó.

Cấu trúc: Vたことがありません / 納豆を食べたことがありません

Sắc thái: Thường dùng để nói giới hạn trải nghiệm và mở đầu cho nhu cầu muốn thử.

Lỗi thường gặp
  • Nhầm với Vませんでした (chỉ quá khứ một lần).
  • Dùng ないことがありません không phù hợp trình độ N5.
So sánh dễ nhầm
Vたことがあります: あり/ありません đối lập trực tiếp về việc có hay chưa có kinh nghiệm.
スキーをしたことがありません。 · Tôi chưa từng trượt tuyết.
まだ Vていません: Vたことがありません = chưa từng trong đời; まだVていません = chưa làm (đến thời điểm hiện tại của kế hoạch).
宿題はまだしていません。 · Bài tập thì tôi vẫn chưa làm.
Ví dụ
N5

Ý chính: Dự định sẽ làm V.

Giải thích: Biểu thị ý định/kế hoạch cá nhân trong tương lai. Mạnh hơn 'muốn' vì đã có mức quyết định nhất định.

Cấu trúc: Vるつもりです / 来年日本へ留学するつもりです

Sắc thái: Phù hợp khi nói kế hoạch học tập, công việc, mục tiêu ngắn và trung hạn.

Lỗi thường gặp
  • Dùng Vたいです thay thế dù ý đã là kế hoạch chắc chắn.
  • Dùng sai thể động từ trước つもり (không phải thể ます).
So sánh dễ nhầm
Vたいです: たいです thiên về mong muốn; つもりです thiên về ý định/kế hoạch đã xác lập.
来月引っ越すつもりです。 · Tháng sau tôi định chuyển nhà.
Vないつもりです: つもりです khẳng định dự định làm; ないつもりです là dự định không làm.
今夜早く寝るつもりです。 · Tối nay tôi định ngủ sớm.
Ví dụ
N5

Ý chính: Dự định không làm V.

Giải thích: Mẫu diễn tả quyết định tránh hoặc từ bỏ một hành động trong tương lai gần/trung hạn.

Cấu trúc: Vないつもりです / しばらくお酒を飲まないつもりです

Sắc thái: Thường dùng cho kế hoạch kỷ luật cá nhân hoặc thay đổi thói quen.

Lỗi thường gặp
  • Dùng Vたくないです thay thế khi muốn diễn tả quyết định dài hạn.
  • Chia sai thành Vませんつもりです.
So sánh dễ nhầm
Vるつもりです: ないつもり là dự định phủ định đối lập với dự định khẳng định.
今日は外食しないつもりです。 · Hôm nay tôi định không ăn ngoài.
Vたくないです: たくないです là cảm xúc muốn/không muốn; ないつもりです là quyết định có chủ đích.
夜ふかししないつもりです。 · Tôi định không thức khuya.
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜