Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 13

Thể ています: đang diễn ra, trạng thái, thói quen

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Đang làm V (hành động đang diễn ra).

Giải thích: Với động từ hành động có diễn tiến (読む, 食べる, 勉強する...), Vています diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

Cấu trúc: いま Vています / N は Vています

Sắc thái: Dùng nhiều trong hội thoại thời gian thực: bạn đang làm gì, ai đang ở đâu làm gì.

Lỗi thường gặp
  • Dùng Vます để nói hành động đang xảy ra ngay lúc này.
  • Áp dụng nghĩa 'đang' cho mọi động từ mà không xét loại động từ.
So sánh dễ nhầm
Vます: Vます thường là thói quen/chung chung; Vています nhấn thời điểm hiện tại đang diễn ra.
いま本を読んでいます。 · Bây giờ tôi đang đọc sách.
Vています(結果状態): Một số động từ ở Vています diễn tả trạng thái kết quả, không phải hành động đang diễn ra.
結婚しています。 · (Tôi) đã kết hôn.
Ví dụ
N5

Ý chính: Trạng thái kết quả sau hành động.

Giải thích: Với một số động từ tức thời (結婚する, 知る, 住む...), Vています thường diễn tả trạng thái hiện có sau kết quả, không phải 'đang' thực hiện.

Cấu trúc: N は Vています / 東京に住んでいます

Sắc thái: Rất hay dùng để nói nghề nghiệp, nơi ở, tình trạng đã biết từ trước.

Lỗi thường gặp
  • Hiểu cứng nhắc rằng Vています luôn là 'đang ...'.
  • Dùng sai động từ dẫn đến câu không tự nhiên (ví dụ: わかっています với ý lần đầu hiểu).
So sánh dễ nhầm
Vています(進行): Tiến hành là hành động đang chạy; kết quả là trạng thái đã hình thành.
わたしは東京に住んでいます。 · Tôi sống ở Tokyo.
Vました: Vました nói sự kiện đã xảy ra; Vています nhấn trạng thái hiện vẫn tiếp diễn.
結婚しています。 · Đã kết hôn (và hiện vẫn như vậy).
Ví dụ
N5

Ý chính: Không/đang không làm V.

Giải thích: Là dạng phủ định của Vています. Tùy ngữ cảnh có thể là 'không đang làm' hoặc 'chưa ở trạng thái đó'.

Cấu trúc: Vていません / いま Vていません

Sắc thái: Hữu ích khi phủ định hoạt động hiện tại hoặc phủ định trạng thái liên tục.

Lỗi thường gặp
  • Nhầm với Vません (phủ định chung) trong mọi trường hợp.
  • Dùng với động từ trạng thái mà không kiểm tra ngữ cảnh.
So sánh dễ nhầm
Vています: ています khẳng định trạng thái/tiến hành; ていません phủ định.
いまテレビを見ていません。 · Bây giờ tôi không xem TV.
まだ Vていません: まだ thêm sắc thái 'chưa' đến thời điểm hiện tại.
まだ宿題をしていません。 · Tôi vẫn chưa làm bài tập.
Ví dụ
N5

Ý chính: Bạn có đang / có ... không?

Giải thích: Câu hỏi của Vています để kiểm tra hành động hiện tại, tình trạng liên tục hoặc thói quen hiện hành tùy động từ.

Cấu trúc: Vていますか / いま Vていますか

Sắc thái: Mẫu hỏi trung lập, dùng cực nhiều trong hội thoại thực tế.

Lỗi thường gặp
  • Nhầm dùng Vますか trong ngữ cảnh cần hỏi trạng thái ngay lúc nói.
  • Không nhận ra sắc thái trạng thái với động từ như 住んでいますか.
So sánh dễ nhầm
Vますか: Vますか hỏi thói quen/sự kiện nói chung; Vていますか hay dùng cho hiện trạng.
いま何をしていますか。 · Bây giờ bạn đang làm gì?
Vたことがありますか: ていますか hỏi trạng thái hiện tại; たことがありますか hỏi kinh nghiệm quá khứ.
日本に住んでいますか。 · Bạn có đang sống ở Nhật không?
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜