Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 12

Trình tự hành động: て, てから, 前に, 後で

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Làm V1 rồi làm V2 (nối hành động).

Giải thích: Thể て nối các hành động liên tiếp trong một mạch tự nhiên, thường cùng chủ thể. Dạng này tập trung vào dòng sự kiện liên hoàn.

Cấu trúc: Vて、Vます / 朝ごはんを食べて、学校へ行きます

Sắc thái: Tự nhiên trong kể lịch sinh hoạt hàng ngày.

Lỗi thường gặp
  • Dùng ます + て trực tiếp thay vì đổi đúng sang thể て.
  • Nối quá nhiều hành động dài gây câu nặng, khó theo dõi.
So sánh dễ nhầm
Vてから Vます: Vて đơn thuần nối; Vてから nhấn mốc hoàn tất trước khi bước tiếp.
顔を洗って、朝ごはんを食べます。 · Rửa mặt rồi ăn sáng.
Vる前に: Vて nối hai hành động đã/đang làm; 前に đặt mốc 'trước khi'.
寝る前に本を読みます。 · Trước khi ngủ tôi đọc sách.
Ví dụ
N5

Ý chính: Sau khi làm V1 thì làm V2.

Giải thích: Nhấn mạnh thứ tự trước-sau rõ ràng: hành động đầu phải xong rồi mới đến hành động sau.

Cấu trúc: Vてから Vます / 宿題をしてから寝ます

Sắc thái: Phù hợp khi quy trình có điều kiện hoặc cần nhấn tính tuần tự.

Lỗi thường gặp
  • Bỏ から làm nghĩa yếu đi hoặc không rõ thứ tự.
  • Dùng Vるから theo nghĩa 'vì' nhầm với mẫu này.
So sánh dễ nhầm
Vて、Vます: Vて từ nối mạch kể; Vてから nhấn chặt điều kiện hoàn tất trước.
手を洗ってから食べます。 · Rửa tay xong rồi ăn.
Vた後で: Cả hai đều có nghĩa 'sau khi', nhưng Vてから thiên về chuỗi hành động trực tiếp hàng ngày.
授業が終わった後で買い物します。 · Sau khi tan học tôi đi mua đồ.
Ví dụ
N5

Ý chính: Trước khi làm V.

Giải thích: Gắn 前に sau thể từ điển của động từ để đặt mốc thời gian trước hành động chính.

Cấu trúc: Vる前に / 寝る前に日記を書きます

Sắc thái: Rất tiện để mô tả thói quen chuẩn bị hoặc nghi thức trước một việc.

Lỗi thường gặp
  • Dùng thể た trước 前に cho ý 'trước khi'.
  • Bỏ に làm câu thiếu mốc ngữ pháp chuẩn.
So sánh dễ nhầm
Vた後で: 前に là trước khi; 後で là sau khi.
寝る前に歯を磨きます。 · Trước khi ngủ tôi đánh răng.
Vてから: 前に đặt mốc trước hành động; てから thể hiện chuỗi sau khi hành động đầu hoàn thành.
出かける前に鍵を確認します。 · Trước khi ra ngoài kiểm tra chìa khóa.
Ví dụ
N5

Ý chính: Sau khi làm V.

Giải thích: Dùng thể た + 後で để nói hành động xảy ra sau khi hành động trước đã hoàn tất. Mốc 'xong rồi' khá rõ.

Cấu trúc: Vた後で / 食べた後で散歩します

Sắc thái: Dùng tốt trong kể lịch trình hoặc mô tả quy trình có hậu quả/tiếp nối.

Lỗi thường gặp
  • Dùng thể từ điển trước 後で.
  • Nhầm với てから ở câu có khoảng cách thời gian lớn.
So sánh dễ nhầm
Vる前に: 後で = sau khi, 前に = trước khi.
映画を見た後で食事します。 · Xem phim xong rồi ăn.
Vてから: てから thường là chuỗi trực tiếp; た後で dùng tự nhiên cả khi có quãng nghỉ.
仕事が終わった後で電話します。 · Tan làm xong tôi gọi điện.
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜