Yêu cầu, cho phép và cấm đoán
4 điểm ngữ pháp · N5
Vてください
N5Ý chính: Xin hãy làm V.
Giải thích: Mẫu yêu cầu lịch sự cơ bản. Thường dùng trong lớp học, dịch vụ, hướng dẫn, hoặc đề nghị trực tiếp nhưng không quá cứng.
Cấu trúc: Vてください / ここに名前を書いてください
Sắc thái: Lịch sự trung tính; mạnh hơn lời mời nhưng nhẹ hơn mệnh lệnh thẳng.
- Dùng nhầm dạng ます thay vì て trước ください.
- Lạm dụng với người trên trong bối cảnh quá trang trọng.
Vないでください
N5Ý chính: Xin đừng làm V.
Giải thích: Yêu cầu phủ định lịch sự: dùng thể ない + でください. Hay gặp trong nội quy lớp học, nơi công cộng, biển báo.
Cấu trúc: Vないでください / ここで写真を撮らないでください
Sắc thái: Giữ lịch sự nhưng vẫn rõ tính ngăn cản hành động.
- Dùng Vてください rồi thêm ない ở cuối câu.
- Nhầm với Vてはいけません (mức độ cấm mạnh hơn).
Vてもいいです
N5Ý chính: Được phép làm V.
Giải thích: Dùng để diễn tả sự cho phép hoặc xin phép. Mẫu này linh hoạt trong hội thoại lớp học, công việc và đời thường.
Cấu trúc: Vてもいいです / Vてもいいですか
Sắc thái: Mềm, lịch sự; phù hợp hỏi/cho phép ở mức giao tiếp thường ngày.
- Dùng nhầm thể từ điển + てもいいです.
- Nhầm với てはいけません (ý nghĩa ngược hoàn toàn).
Vてはいけません
N5Ý chính: Không được làm V.
Giải thích: Mẫu cấm đoán chính thức, thường gắn với luật lệ hoặc quy định bắt buộc phải tuân thủ.
Cấu trúc: Vてはいけません / ここで走ってはいけません
Sắc thái: Mức độ mạnh hơn ないでください, vì mang sắc thái quy tắc.
- Dùng cho ngữ cảnh thân mật quá mức khiến câu cứng.
- Nhầm thành phủ định quá khứ (Vませんでした).