Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 11

Yêu cầu, cho phép và cấm đoán

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Xin hãy làm V.

Giải thích: Mẫu yêu cầu lịch sự cơ bản. Thường dùng trong lớp học, dịch vụ, hướng dẫn, hoặc đề nghị trực tiếp nhưng không quá cứng.

Cấu trúc: Vてください / ここに名前を書いてください

Sắc thái: Lịch sự trung tính; mạnh hơn lời mời nhưng nhẹ hơn mệnh lệnh thẳng.

Lỗi thường gặp
  • Dùng nhầm dạng ます thay vì て trước ください.
  • Lạm dụng với người trên trong bối cảnh quá trang trọng.
So sánh dễ nhầm
Vませんか: Vてください là yêu cầu người kia làm; Vませんか là lời mời cùng làm.
窓を開けてください。 · Làm ơn mở cửa sổ.
Vましょう: Vましょう là đề xuất hành động chung, không phải yêu cầu người khác một chiều.
いっしょに勉強しましょう。 · Cùng học nhé.
Ví dụ
N5

Ý chính: Xin đừng làm V.

Giải thích: Yêu cầu phủ định lịch sự: dùng thể ない + でください. Hay gặp trong nội quy lớp học, nơi công cộng, biển báo.

Cấu trúc: Vないでください / ここで写真を撮らないでください

Sắc thái: Giữ lịch sự nhưng vẫn rõ tính ngăn cản hành động.

Lỗi thường gặp
  • Dùng Vてください rồi thêm ない ở cuối câu.
  • Nhầm với Vてはいけません (mức độ cấm mạnh hơn).
So sánh dễ nhầm
Vてください: てください yêu cầu làm; ないでください yêu cầu không làm.
ここでタバコを吸わないでください。 · Xin đừng hút thuốc ở đây.
Vてはいけません: ないでください là lời yêu cầu; てはいけません thiên về cấm theo quy định.
教室で食べてはいけません。 · Không được ăn trong lớp.
Ví dụ
N5

Ý chính: Được phép làm V.

Giải thích: Dùng để diễn tả sự cho phép hoặc xin phép. Mẫu này linh hoạt trong hội thoại lớp học, công việc và đời thường.

Cấu trúc: Vてもいいです / Vてもいいですか

Sắc thái: Mềm, lịch sự; phù hợp hỏi/cho phép ở mức giao tiếp thường ngày.

Lỗi thường gặp
  • Dùng nhầm thể từ điển + てもいいです.
  • Nhầm với てはいけません (ý nghĩa ngược hoàn toàn).
So sánh dễ nhầm
Vてはいけません: てもいいです cho phép; てはいけません cấm đoán.
ここで写真を撮ってもいいです。 · Có thể chụp ảnh ở đây.
Vませんか: てもいいです là cho phép; ませんか là lời mời.
ここに座ってもいいですか。 · Tôi ngồi đây được không?
Ví dụ
N5

Ý chính: Không được làm V.

Giải thích: Mẫu cấm đoán chính thức, thường gắn với luật lệ hoặc quy định bắt buộc phải tuân thủ.

Cấu trúc: Vてはいけません / ここで走ってはいけません

Sắc thái: Mức độ mạnh hơn ないでください, vì mang sắc thái quy tắc.

Lỗi thường gặp
  • Dùng cho ngữ cảnh thân mật quá mức khiến câu cứng.
  • Nhầm thành phủ định quá khứ (Vませんでした).
So sánh dễ nhầm
Vないでください: ないでください là lời nhắc/yêu cầu; てはいけません là cấm theo chuẩn mực.
ここで泳いではいけません。 · Không được bơi ở đây.
Vてもいいです: Hai mẫu trái nghĩa trực tiếp: cấm và cho phép.
ここで待ってもいいです。 · Có thể đợi ở đây.
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜