Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 10

Mong muốn: ほしい・たい

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: Muốn có N.

Giải thích: ほしい là tính từ diễn tả mong muốn sở hữu đồ vật. Chủ thể thường là ngôi thứ nhất (tôi/chúng tôi) trong phát biểu trực tiếp.

Cấu trúc: (わたしは) N が ほしいです / N が ほしいです

Sắc thái: Tự nhiên khi nói nhu cầu cá nhân: muốn sách, muốn vé, muốn thời gian nghỉ...

Lỗi thường gặp
  • Dùng ほしい cho hành động (nên dùng たい).
  • Dùng を thay vì が sau N.
So sánh dễ nhầm
Vたいです: ほしい cho đồ vật; たい cho hành động.
新しい辞書がほしいです。 · Tôi muốn có từ điển mới.
N が すきです: すき là thích nói chung; ほしい là mong muốn sở hữu ngay/ở thời điểm nói.
この本がほしいです。 · Tôi muốn cuốn sách này.
Ví dụ
N5

Ý chính: Muốn làm V.

Giải thích: Đổi động từ dạng ます sang gốc rồi thêm たいです để diễn tả mong muốn hành động của bản thân.

Cấu trúc: Vます-stem + たいです / 食べます → 食べたいです

Sắc thái: Rất quan trọng cho giao tiếp đời thường: muốn đi, muốn ăn, muốn học...

Lỗi thường gặp
  • Giữ nguyên ます rồi cộng たい (たべますたい) là sai.
  • Dùng cho ngôi 2/3 khi chưa có ngữ cảnh phù hợp.
So sánh dễ nhầm
N が ほしいです: たい diễn tả muốn làm; ほしい diễn tả muốn có vật.
日本へ行きたいです。 · Tôi muốn đi Nhật.
Vませんか: たい nói mong muốn của mình; ませんか là lời mời người khác.
いっしょに行きませんか。 · Đi cùng nhé?
Ví dụ
N5

Ý chính: Không muốn làm V.

Giải thích: Phủ định của たい: đổi たい → たくないです. Dùng khi từ chối nhẹ hoặc nói sở thích hành động không phù hợp.

Cấu trúc: Vます-stem + たくないです / 行きたい → 行きたくないです

Sắc thái: Giúp nói từ chối mềm và lịch sự hơn so với phủ định thẳng của động từ.

Lỗi thường gặp
  • Nhầm với Vません (không làm) thay vì 'không muốn làm'.
  • Chia sai đuôi thành たいじゃありません.
So sánh dễ nhầm
Vたいです: たいです là mong muốn; たくないです là không mong muốn.
今日は出かけたくないです。 · Hôm nay tôi không muốn ra ngoài.
Vません: Vません mô tả hành động không xảy ra; たくないです nhấn ý định/ý muốn.
今は食べません。 · Bây giờ tôi không ăn.
Ví dụ
N5

Ý chính: Hỏi người nghe có muốn làm V không.

Giải thích: Dùng để hỏi mong muốn của đối phương trong ngữ cảnh phù hợp (bạn bè, đồng nghiệp thân, môi trường học).

Cấu trúc: Vます-stem + たいですか / いっしょに Vたいですか

Sắc thái: Sắc thái mềm hơn mệnh lệnh; mở lời rủ rê hoặc xác nhận ý muốn.

Lỗi thường gặp
  • Dùng trong bối cảnh quá trang trọng khiến câu thiếu tự nhiên.
  • Nhầm với ませんか (lời mời) khi ý chính là hỏi sở thích/mong muốn.
So sánh dễ nhầm
Vませんか: たいですか hỏi nhu cầu; ませんか thiên về lời mời cùng làm.
いっしょに映画を見ませんか。 · Đi xem phim cùng nhé?
Vましょう: ましょう là đề xuất quyết định; たいですか vẫn đang hỏi ý.
先に行きましょう。 · Mình đi trước nhé.
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜