Kit-chan
← Về Grammar Hub
N5 · Bài 1

Giới thiệu bản thân và khẳng định cơ bản

4 điểm ngữ pháp · N5

N5

Ý chính: A là B (khẳng định lịch sự).

Giải thích: Mẫu câu nền tảng để giới thiệu danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch, hoặc xác nhận sự vật một cách lịch sự trong hội thoại hằng ngày.

Cấu trúc: N1 は N2 です / N1 は [danh từ] です

Sắc thái: Trung tính, thân thiện, phù hợp với giao tiếp lần đầu hoặc bối cảnh trang trọng nhẹ.

Lỗi thường gặp
  • Dùng を thay cho は khi giới thiệu chủ đề.
  • Bỏ です trong ngữ cảnh cần lịch sự khiến câu bị cụt.
So sánh dễ nhầm
N は N じゃありません: Mẫu này khẳng định; mẫu kia phủ định.
わたしは学生です。 · Tôi là học sinh.
N は N ですか: Mẫu này nói thông tin; mẫu kia hỏi xác nhận thông tin.
あなたは学生ですか。 · Bạn có phải là học sinh không?
Ví dụ
N5

Ý chính: A không phải là B.

Giải thích: Dùng để phủ định danh từ theo cách lịch sự. じゃありません thân mật hơn ではありません một chút trong khẩu ngữ lịch sự.

Cấu trúc: N1 は N2 じゃありません / N1 は N2 ではありません

Sắc thái: Phủ định trực tiếp nhưng vẫn lịch sự, dùng nhiều trong tự giới thiệu hoặc sửa thông tin sai.

Lỗi thường gặp
  • Trộn じゃない với ngữ cảnh trang trọng khi nên dùng じゃありません/ではありません.
  • Đặt sai vị trí は khiến câu mất chủ đề.
So sánh dễ nhầm
N は N です: Mẫu này phủ định; mẫu kia khẳng định.
わたしは先生じゃありません。 · Tôi không phải giáo viên.
N も N です: Mẫu も bổ sung thông tin tương đồng; mẫu này bác bỏ danh tính/thuộc tính.
かれも学生です。 · Anh ấy cũng là học sinh.
Ví dụ
N5

Ý chính: A có phải là B không?

Giải thích: Mẫu nghi vấn cơ bản dùng để xác nhận thông tin danh từ. Trả lời thường là はい、そうです / いいえ、ちがいます.

Cấu trúc: N1 は N2 ですか

Sắc thái: Lịch sự, rõ ràng, thường dùng khi mới gặp hoặc khi cần kiểm tra thông tin chính xác.

Lỗi thường gặp
  • Thêm dấu ? nhưng quên か trong tiếng Nhật.
  • Dùng intonation hỏi nhưng vẫn để câu dạng khẳng định trong văn viết.
So sánh dễ nhầm
N は N です: Mẫu này hỏi xác nhận; mẫu kia phát biểu thông tin.
あなたは学生ですか。 · Bạn là học sinh phải không?
N は なんですか: Mẫu này hỏi yes/no; mẫu なんですか hỏi thông tin mở (là gì).
これはなんですか。 · Đây là gì?
Ví dụ
N5

Ý chính: A cũng là B.

Giải thích: Dùng も để thêm một chủ thể mới có cùng thuộc tính với thông tin vừa nêu trước đó, tránh lặp lại は trong ý tương đồng.

Cấu trúc: N1 は N2 です。N3 も N2 です。 / N も ...

Sắc thái: Tạo cảm giác liên kết và mở rộng thông tin tự nhiên trong hội thoại.

Lỗi thường gặp
  • Giữ cả は và も cùng vị trí (N は も ...), gây sai ngữ pháp cơ bản.
  • Dùng も khi chưa có thông tin tham chiếu trước đó, làm câu thiếu ngữ cảnh.
So sánh dễ nhầm
N は N です: も nhấn mạnh sự tương đồng với thông tin trước; は chỉ nêu chủ đề mới độc lập.
わたしは学生です。ともだちも学生です。 · Tôi là học sinh. Bạn tôi cũng là học sinh.
N は N じゃありません: も thêm thông tin giống nhau; じゃありません phủ định thông tin.
かれも先生です。 · Anh ấy cũng là giáo viên.
Ví dụ
· learn japanese with Meow · 桜